Dinh dưỡng rõ ràng
100 g cá hồi bao nhiêu calo? Phân biệt loại cá và cách nấu
Tham khảo calo, protein và chất béo của cá hồi Đại Tây Dương nuôi theo USDA; hiểu vì sao số liệu không áp dụng cho mọi món cá hồi.

Ảnh minh họa định hướng món ăn.
Câu trả lời cần kèm tên loại cá
USDA SR Legacy ghi nhận cá hồi Đại Tây Dương nuôi, ở trạng thái sống, có 208 kcal, 20,42 g protein và 13,42 g chất béo trên 100 g phần ăn được. Ghi đủ “Đại Tây Dương, nuôi, sống” khi lưu dữ liệu. Chỉ ghi “cá hồi” sẽ bỏ mất những thông tin cần thiết để so sánh hai nguồn. [1]
Cá hồi chín có số liệu riêng
Bản ghi cá hồi Đại Tây Dương nuôi, chín bằng nhiệt khô của USDA cho 206 kcal, 22,1 g protein và 12,35 g chất béo trên 100 g. Đây là một bản ghi độc lập, không chứng minh rằng nướng bất kỳ miếng cá nào cũng làm giảm đúng 2 kcal. Không áp dụng các giá trị này cho mọi loài cá hồi, cá hun khói hoặc món có thêm bơ và sốt. [2]
Tính phần cá trước, tính món đi kèm sau
Ví dụ dùng 150 g cá chín phù hợp bản ghi trên: 206 × 1,5 = 309 kcal và 22,1 × 1,5 = khoảng 33,2 g protein. Phép tính chỉ mô tả lượng cá tham khảo đó. Một bữa trưa còn có cơm, rau và phần nêm; hãy cộng từng thành phần nếu biết lượng dùng. Con số cuối cùng nên được gọi là ước tính theo công thức khi chưa có phân tích riêng. [2]
Vì sao hai ứng dụng báo hai con số?
Mở tên đầy đủ của mục thực phẩm: có ghi loài, nuôi hay tự nhiên, sống hay chín, khối lượng phần ăn được không? Kiểm tra xem ứng dụng đang tính cho 100 g, một miếng hay một suất nhà hàng. Lưu mục đã chọn cùng đường dẫn nguồn để lần sau không phải đoán lại. Không chọn con số thấp hơn chỉ vì nó dễ khớp mục tiêu trong ngày.
Chọn phần ăn dựa trên cả bữa
Bạn thích cơm nóng với cá, hay muốn nhiều rau hơn và sốt để riêng? Hãy bắt đầu từ câu hỏi về khẩu vị và lượng ăn thực tế. Bài riêng về omega-3 của Eat Better giải thích thêm vai trò của nguyên liệu; bài này giúp bạn đọc số liệu calo. Có thông tin rõ ràng sẽ thuận tiện hơn việc chia món thành hai nhóm “được ăn” và “không được ăn”.
Đưa cá hồi vào lịch ăn
Cá hồi nướng sốt chanh thảo mộc là một lựa chọn trong thực đơn dự kiến. Xem món và gửi ngày nhận mong muốn để Eat Better xác nhận thành phần, giá và giao hàng. Nếu bạn cần một mức calo cụ thể, trao đổi trước về thông tin khẩu phần hiện có; không lấy ví dụ 150 g trong bài làm khối lượng mặc định của suất Eat Better.
Nguồn tham khảo
- USDA FoodData Central — raw farmed Atlantic salmon (SR Legacy, FDC 175167)
- USDA FoodData Central — farmed Atlantic salmon cooked with dry heat (SR Legacy, FDC 175168)
Nguồn được tra cứu ngày 09/09/2026. Bài viết cung cấp thông tin tham khảo; điều kiện của đơn hàng được xác nhận riêng.
Lên lịch những bữa bạn cần.
Chọn món cho một ngày hoặc tìm hiểu gói ăn theo tuần. Bạn quyết định sau khi món và phí giao được xác nhận.
Xem thực đơn ↗︎ Chọn lịch ăn
